Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
虽说
suī shuō

tuy; dù

Cụm từ
虽然
suī rán

mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)

Cụm từ
虽死犹生
suī sǐ yóu shēng

nghĩa đen: mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần

Thành ngữ
虽死犹荣
suī sǐ yóu róng

nghĩa đen: mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang

Cụm từ
虽是
suī shì

mặc dù; ngay cả khi; thậm chí nếu

Cụm từ
虽败犹荣
suī bài yóu róng

vinh dự ngay cả khi thất bại (thành ngữ)

Thành ngữ
虽则
suī zé

tuy nhiên; mặc dù

Cụm từ
suī

mặc dù; dù rằng

Từ vựng
雕饰
diāo shì

chạm khắc; trang trí; được chạm khắc; được trang trí

Cụm từ
雕零
diāo líng

biến thể của 凋零[diao1 ling2]

Cụm từ
雕阑
diāo lán

lan can chạm khắc

Cụm từ
雕镌
diāo juān

chạm khắc (gỗ hoặc đá); điêu khắc

Cụm từ
雕谢
diāo xiè

biến thể của 凋謝|凋谢[diao1 xie4]

Cụm từ
雕虫篆刻
diāo chóng zhuàn kè

việc văn chương không quan trọng; kỹ năng nhỏ

Cụm từ
雕虫小技
diāo chóng xiǎo jì

tài mọn; không có kỹ năng cao; thành tựu nhỏ

Cụm từ
雕落
diāo luò

biến thể của 凋落[diao1 luo4]

Cụm từ
雕花
diāo huā

chạm khắc; hoa văn chạm khắc; trang trí chạm trổ

Cụm từ
雕琢
diāo zhuó

điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu; văn chương quá hoa mỹ

Cụm từ
雕版
diāo bǎn

bản khắc in

Cụm từ
雕漆
diāo qī

sơn mài chạm khắc

Cụm từ
雕楹碧槛
diāo yíng bì kǎn

cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ

Thành ngữ
雕梁画栋
diāo liáng huà dòng

công trình được trang trí công phu

Cụm từ
雕敝
diāo bì

biến thể của 凋敝[diao1 bi4]

Cụm từ
雕弊
diāo bì

biến thể của 凋敝[diao1 bi4]

Cụm từ
雕塑
diāo sù

bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc

Cụm từ
雕刻家
diāo kè jiā

nhà điêu khắc

Cụm từ
雕刻品
diāo kè pǐn

tác phẩm điêu khắc

Cụm từ
雕刻
diāo kè

khắc; chạm khắc; điêu khắc

Cụm từ
雕像
diāo xiàng

tượng điêu khắc; tượng (khắc); LT:尊[zun1]

Cụm từ
diāo

khắc; chạm khắc; tinh anh; chim săn mồi

Từ vựng