贫油国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贫油国
quốc gia nghèo dầu
Giản thể贫油国
Phồn thể貧油國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng