Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货物貨物

huò wù

货物 là gì?

货物 [huò wù] có nghĩa là hàng hóa; LT:宗[zong1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货物 trong tiếng Việt

  1. hàng hóa
  2. LT:宗[zong1]

Cách đọc và ghi nhớ 货物

货物 được đọc là huò wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa; LT:宗[zong1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan