货物 là gì?
货物 [huò wù] có nghĩa là hàng hóa; LT:宗[zong1].
Nghĩa của từ 货物 trong tiếng Việt
- hàng hóa
- LT:宗[zong1]
Cách đọc và ghi nhớ 货物
货物 được đọc là huò wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa; LT:宗[zong1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .