货到付款
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
货到付款
thanh toán khi nhận hàng (COD)
Giản thể货到付款
Phồn thể貨到付款
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng