Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货棚貨棚

huò péng

货棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货棚 trong tiếng Việt

  1. quầy có mái che
  2. nhà kho
Tra từ liên quan