Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货币危机貨幣危機

huò bì wēi jī

货币危机 là gì?

货币危机 [huò bì wēi jī] có nghĩa là khủng hoảng tiền tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货币危机 trong tiếng Việt

khủng hoảng tiền tệ

Cách đọc và ghi nhớ 货币危机

货币危机 được đọc là huò bì wēi jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khủng hoảng tiền tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan