Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货柜貨櫃

huò guì

货柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货柜 trong tiếng Việt

  1. quầy hàng để trưng bày
  2. (Đài Loan) container (chở hàng)
Tra từ liên quan