货柜貨櫃 huò guì 货柜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 货柜 trong tiếng Việt quầy hàng để trưng bày(Đài Loan) container (chở hàng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan