Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫相貧相

pín xiàng

贫相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫相 trong tiếng Việt

  1. bần tiện
  2. keo kiệt
Tra từ liên quan