Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫无立锥之地貧無立錐之地

pín wú lì zhuī zhī dì

贫无立锥之地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫无立锥之地 trong tiếng Việt

không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng

Tra từ liên quan