货币贬值
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
货币贬值
phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ
Giản thể货币贬值
Phồn thể貨幣貶值
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng