货真价实貨真價實 huò zhēn jià shí 货真价实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 货真价实 trong tiếng Việt hàng thật giá thực; (nghĩa bóng) hàng thật; thật; sự thật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan