Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货真价实貨真價實

huò zhēn jià shí

货真价实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货真价实 trong tiếng Việt

hàng thật giá thực; (nghĩa bóng) hàng thật; thật; sự thật

Tra từ liên quan