货真价实
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
货真价实
hàng thật giá thực; (nghĩa bóng) hàng thật; thật; sự thật
Giản thể货真价实
Phồn thể貨真價實
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng