Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫病交迫貧病交迫

pín bìng jiāo pò

贫病交迫 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫病交迫 trong tiếng Việt

bị dồn ép bởi nghèo đói và bệnh tật (thành ngữ)

Tra từ liên quan