Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货架貨架

huò jià

货架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货架 trong tiếng Việt

kệ hàng; kệ trong cửa hàng

Tra từ liên quan