Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货品貨品

huò pǐn

货品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货品 trong tiếng Việt

hàng hóa

Tra từ liên quan