Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货币市场貨幣市場

huò bì shì chǎng

货币市场 là gì?

货币市场 [huò bì shì chǎng] có nghĩa là thị trường tiền tệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货币市场 trong tiếng Việt

thị trường tiền tệ

Cách đọc và ghi nhớ 货币市场

货币市场 được đọc là huò bì shì chǎng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị trường tiền tệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan