Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫液貧液

pín yè

贫液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫液 trong tiếng Việt

chất lỏng thải; chất lỏng đã hớt bỏ cặn

Tra từ liên quan