贫液貧液 pín yè 贫液 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贫液 trong tiếng Việt chất lỏng thải; chất lỏng đã hớt bỏ cặn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan