Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货盘貨盤

huò pán

货盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货盘 trong tiếng Việt

  1. danh sách hàng hóa chào bán
  2. tấm nâng hàng
Tra từ liên quan