Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贫铀貧鈾

pín yóu

贫铀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贫铀 trong tiếng Việt

uranium nghèo (D-38)

Tra từ liên quan