Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
货机貨機

huò jī

货机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 货机 trong tiếng Việt

máy bay chở hàng

Tra từ liên quan