Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
khoang kín
hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
kín; hút chân không
khóa (mật mã)
Bcc (trong email); Gửi ẩn danh (trong email)
âm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồ
trao đổi; bàn luận riêng
mật mã; ngôn ngữ mã hóa; giao tiếp riêng tư
chiếu chỉ mật
thăm bí mật; thăm kín đáo
sông Mississippi
bang Mississippi, Mỹ
Mississippi
bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)
bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)
Missouri
Missouri
dệt mật độ cao
huyện Mật ở Hà Nam
chặt chẽ; dày đặc; khít nhau
cuộc hẹn bí mật
tháp nhiều mái
điện báo mã hóa; điện tín mã hóa
khóa số
xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]
mật mã học
codon
bảo vệ bằng mật khẩu
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
Mitterrand