Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
密闭舱
mì bì cāng

khoang kín

Cụm từ
密闭式循环再呼吸水肺系统
mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

hệ thống bình lặn tuần hoàn kín

Cụm từ
密闭
mì bì

kín; hút chân không

Cụm từ
密钥
mì yào

khóa (mật mã)

Cụm từ
密送
mì sòng

Bcc (trong email); Gửi ẩn danh (trong email)

Cụm từ
密谋
mì móu

âm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồ

Cụm từ
密谈
mì tán

trao đổi; bàn luận riêng

Cụm từ
密语
mì yǔ

mật mã; ngôn ngữ mã hóa; giao tiếp riêng tư

Cụm từ
密诏
mì zhào

chiếu chỉ mật

Cụm từ
密访
mì fǎng

thăm bí mật; thăm kín đáo

Cụm từ
密西西比河
Mì xī xī bǐ Hé

sông Mississippi

Cụm từ
密西西比州
Mì xī xī bǐ zhōu

bang Mississippi, Mỹ

Cụm từ
密西西比
Mì xī xī bǐ

Mississippi

Cụm từ
密西根州
Mì xī gēn Zhōu

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
密西根
Mì xī gēn

bang Michigan, Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
密苏里州
Mì sū lǐ zhōu

Missouri

Cụm từ
密苏里
Mì sū lǐ

Missouri

Cụm từ
密织
mì zhī

dệt mật độ cao

Cụm từ
密县
Mì xiàn

huyện Mật ở Hà Nam

Cụm từ
密致
mì zhì

chặt chẽ; dày đặc; khít nhau

Cụm từ
密约
mì yuē

cuộc hẹn bí mật

Cụm từ
密檐塔
mì yán tǎ

tháp nhiều mái

Cụm từ
密码电报
mì mǎ diàn bào

điện báo mã hóa; điện tín mã hóa

Cụm từ
密码锁
mì mǎ suǒ

khóa số

Cụm từ
密码货币
mì mǎ huò bì

xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]

Cụm từ
密码学
mì mǎ xué

mật mã học

Cụm từ
密码子
mì mǎ zi

codon

Cụm từ
密码保护
mì mǎ bǎo hù

bảo vệ bằng mật khẩu

Cụm từ
密码
mì mǎ

mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN

Cụm từ
密特朗
Mì tè lǎng

Mitterrand

Cụm từ