Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密访密訪

mì fǎng

密访 là gì?

密访 [mì fǎng] có nghĩa là thăm bí mật; thăm kín đáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密访 trong tiếng Việt

  1. thăm bí mật
  2. thăm kín đáo

Cách đọc và ghi nhớ 密访

密访 được đọc là mì fǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thăm bí mật; thăm kín đáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan