Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密谋密謀

mì móu

密谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密谋 trong tiếng Việt

âm mưu; kế hoạch bí mật; mưu đồ

Tra từ liên quan