Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密致密緻

mì zhì

密致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密致 trong tiếng Việt

chặt chẽ; dày đặc; khít nhau

Tra từ liên quan