Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密语密語

mì yǔ

密语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密语 trong tiếng Việt

mật mã; ngôn ngữ mã hóa; giao tiếp riêng tư

Tra từ liên quan