Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密码密碼

mì mǎ

密码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密码 trong tiếng Việt

mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN

Tra từ liên quan