Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密码子密碼子

mì mǎ zi

密码子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密码子 trong tiếng Việt

codon

Tra từ liên quan