Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密诏密詔

mì zhào

密诏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密诏 trong tiếng Việt

chiếu chỉ mật

Tra từ liên quan