Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小尽
xiǎo jìn

tháng âm lịch có 29 ngày

Cụm từ
小皇帝
xiǎo huáng dì

vua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng; con một được nuông chiều

Cụm từ
小的
xiǎo de

Tôi (khi nói với cấp trên)

Cụm từ
小百科全书
xiǎo bǎi kē quán shū

bách khoa toàn thư nhỏ

Cụm từ
小白鼠
xiǎo bái shǔ

chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người

Cụm từ
小白额雁
xiǎo bái é yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)

Cụm từ
小白菜
xiǎo bái cài

cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]

Cụm từ
小白脸儿
xiǎo bái liǎn r

biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]

Cụm từ
小白脸
xiǎo bái liǎn

chàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ

Cụm từ
小白腰雨燕
xiǎo bái yāo yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)

Cụm từ
小白兔
xiǎo bái tù

thỏ con

Cụm từ
小白
xiǎo bái

(tiếng lóng) người mới; chưa có kinh nghiệm; (cũ) (tiếng lóng) kẻ ngốc; đồ ngốc; viết tắt của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3], chàng đẹp trai

Tiếng lóng xã hội
小发财
xiǎo fā cái

(khẩu ngữ) (Đài Loan) xe tải nhỏ; xe tải Kei

Khẩu ngữ
小病
xiǎo bìng

bệnh nhẹ; khó ở

Cụm từ
小畑健
Xiǎo tián Jiàn

OBATA Takeshi, nghệ sĩ manga, minh họa bộ truyện đình đám Death Note 死亡筆記|死亡笔记[si3 wang2 bi3 ji4]

Cụm từ
小田鸡
xiǎo tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước Baillon (Porzana pusilla)

Cụm từ
小产
xiǎo chǎn

sẩy thai; một ca sẩy thai; phá thai

Cụm từ
小生产
xiǎo shēng chǎn

sản xuất quy mô nhỏ

Cụm từ
小球
xiǎo qiú

môn thể thao như bóng bàn và cầu lông dùng bóng nhỏ; xem thêm 大球[da4 qiu2]

Cụm từ
小玩意
xiǎo wán yì

tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Cụm từ
小狮座
Xiǎo shī zuò

Sư Tử Nhỏ (chòm sao)

Cụm từ
小狗
xiǎo gǒu

chó con; cún

Cụm từ
小犬座
Xiǎo quǎn zuò

Chó Nhỏ (chòm sao)

Cụm từ
小犬
xiǎo quǎn

chó con; con trai tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小牝牛
xiǎo pìn niú

bò cái tơ

Cụm từ
小牛肉
xiǎo niú ròu

thịt bê

Cụm từ
小牛
xiǎo niú

bê; (thông tục) mẫu xe giá thấp hơn của Lamborghini

Cụm từ
小营盘镇
Xiǎo yíng pán zhèn

trấn Xiaoyingpan ở Börtala Shehiri hoặc thành phố Bole 博樂市|博乐市, Tân Cương

Cụm từ
小燕尾
xiǎo yàn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én nhỏ (Enicurus scouleri)

Cụm từ
小熊猫
xiǎo xióng māo

gấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ

Cụm từ