小球 xiǎo qiú 小球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小球 trong tiếng Việt môn thể thao như bóng bàn và cầu lông dùng bóng nhỏ; xem thêm 大球[da4 qiu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan