Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小狮座小獅座

Xiǎo shī zuò

小狮座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小狮座 trong tiếng Việt

Sư Tử Nhỏ (chòm sao)

Tra từ liên quan