Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小菜碟儿
xiǎo cài dié r

biến thể er hoá của 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]

Cụm từ
小菜儿
xiǎo cài r

biến thể er hoá của 小菜[xiao3 cai4]

Cụm từ
小菜一碟
xiǎo cài yī dié

món khai vị nhỏ; dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)

Thành ngữ
小菜
xiǎo cài

món khai vị; món ăn kèm nhỏ; công việc dễ; dễ ợt; xem thêm 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]

Cụm từ
小茴香
xiǎo huí xiāng

cây thì là; hạt thì là

Cụm từ
小花远志
xiǎo huā yuǎn zhì

cây viễn chí hoa nhỏ (Polygala arvensis Willd. hoặc P. telephioides), có rễ dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
小船
xiǎo chuán

thuyền

Cụm từ
小舌
xiǎo shé

lưỡi gà

Cụm từ
小舅子
xiǎo jiù zi

(thông tục) em trai của vợ

Cụm từ
小腿肚
xiǎo tuǐ dù

bắp chân (của chân)

Cụm từ
小腿
xiǎo tuǐ

cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); ống chân

Cụm từ
小腹
xiǎo fù

phần bụng dưới; bụng dưới

Cụm từ
小肠
xiǎo cháng

ruột non

Cụm từ
小脚
xiǎo jiǎo

bàn chân bó (truyền thống)

Cụm từ
小脑
xiǎo nǎo

tiểu não (phần của não)

Cụm từ
小胖爪
xiǎo pàng zhuǎ

(thông tục) bàn tay

Cụm từ
小肚鸡肠
xiǎo dù jī cháng

bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi; nhỏ nhen

Thành ngữ
小声
xiǎo shēng

giọng nhỏ; (nói) thì thầm

Cụm từ
小聪明
xiǎo cōng ming

khôn vặt; thông minh những việc nhỏ nhặt; nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen

Cụm từ
小考
xiǎo kǎo

bài kiểm tra ngắn

Cụm từ
小老鼠
xiǎo lǎo shǔ

@; ký hiệu @

Cụm từ
小老婆
xiǎo lǎo pó

vợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữ

Cụm từ
小羚羊
xiǎo líng yáng

linh dương Gazelle

Cụm từ
小羊驼
xiǎo yáng tuó

(động vật) loài vicuña

Cụm từ
小羊
xiǎo yáng

con cừu non

Cụm từ
小缸缸儿
xiǎo gāng gang r

cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

Cụm từ
小编
xiǎo biān

biên tập viên hoặc người tạo nội dung trực tuyến (thuật ngữ giảm nhẹ, thường dùng để tự xưng: tôi, mình, người viết này)

Cụm từ
小绿人
xiǎo lǜ rén

người xanh nhỏ từ sao Hỏa

Cụm từ
小绒鸭
xiǎo róng yā

(loài chim ở Trung Quốc) Vịt eider Steller (Polysticta stelleri)

Cụm từ
小结
xiǎo jié

tóm tắt; ngắn; gọn; tổng kết

Cụm từ