Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小皇帝

xiǎo huáng dì

小皇帝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小皇帝 trong tiếng Việt

vua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng; con một được nuông chiều

Tra từ liên quan