小玩意 xiǎo wán yì 小玩意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小玩意 trong tiếng Việt tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan