Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小玩意

xiǎo wán yì

小玩意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小玩意 trong tiếng Việt

tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Tra từ liên quan