Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾得賓得

Bīn dé

宾得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾得 trong tiếng Việt

Pentax, công ty quang học Nhật Bản

Tra từ liên quan