Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾语賓語

bīn yǔ

宾语 là gì?

宾语 [bīn yǔ] có nghĩa là tân ngữ (ngữ pháp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾语 trong tiếng Việt

tân ngữ (ngữ pháp)

Cách đọc và ghi nhớ 宾语

宾语 được đọc là bīn yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tân ngữ (ngữ pháp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan