Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾果賓果

bīn guǒ

宾果 là gì?

宾果 [bīn guǒ] có nghĩa là bingo (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾果 trong tiếng Việt

bingo (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 宾果

宾果 được đọc là bīn guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bingo (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan