Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赊帐賒帳

shē zhàng

赊帐 là gì?

赊帐 [shē zhàng] có nghĩa là xem 賒賬|赊账[she1 zhang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赊帐 trong tiếng Việt

xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]

Cách đọc và ghi nhớ 赊帐

赊帐 được đọc là shē zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan