赊帐 là gì?
赊帐 [shē zhàng] có nghĩa là xem 賒賬|赊账[she1 zhang4].
Nghĩa của từ 赊帐 trong tiếng Việt
xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]
Cách đọc và ghi nhớ 赊帐
赊帐 được đọc là shē zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .