宾夕法尼亚大学
Đại học Pennsylvania
Đại học Pennsylvania
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Pennsylvania
›宾夕法尼亚Bīn xī fǎ ní yàPennsylvania
›宾川Bīn chuānhuyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
›宾川县Bīn chuān xiànhuyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
›宾得Bīn déPentax, công ty quang học Nhật Bản
›宾西法尼亚Bīn xī fǎ ní yàPennsylvania; cũng viết là 賓夕法尼亞|宾夕法尼亚
›宾客bīn kèkhách mời; khách
›宾士Bīn shìtừ tương đương ở Đài Loan của 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.