Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾西法尼亚賓西法尼亞

Bīn xī fǎ ní yà

宾西法尼亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾西法尼亚 trong tiếng Việt

Pennsylvania; cũng viết là 賓夕法尼亞|宾夕法尼亚

Tra từ liên quan