Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾馆賓館

bīn guǎn

宾馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾馆 trong tiếng Việt

nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Tra từ liên quan