Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Jiǎ

贾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贾 trong tiếng Việt

họ [Jia3]

Tra từ liên quan