Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贾客賈客

gǔ kè

贾客 là gì?

贾客 [gǔ kè] có nghĩa là thương nhân (xưa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贾客 trong tiếng Việt

thương nhân (xưa)

Cách đọc và ghi nhớ 贾客

贾客 được đọc là gǔ kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương nhân (xưa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan