贾谊賈誼 Jiǎ Yì 贾谊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贾谊 trong tiếng Việt Giả Nghị (200-168 TCN), nhà thơ và chính khách triều Tây Hán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan