宾利 là gì?
宾利 [Bīn lì] có nghĩa là Bentley.
Nghĩa của từ 宾利 trong tiếng Việt
Bentley
Cách đọc và ghi nhớ 宾利
宾利 được đọc là Bīn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bentley”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
宾利 [Bīn lì] có nghĩa là Bentley.
Bentley
宾利 được đọc là Bīn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bentley”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .