Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāi

賌 là gì?

[gāi] có nghĩa là biến thể cũ của 賅|赅[gai1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 賌 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 賅|赅[gai1]

Cách đọc và ghi nhớ 賌

được đọc là gāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 賅|赅[gai1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan