Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾阳賓陽

Bīn yáng

宾阳 là gì?

宾阳 [Bīn yáng] có nghĩa là huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾阳 trong tiếng Việt

huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cách đọc và ghi nhớ 宾阳

宾阳 được đọc là Bīn yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan