Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宾士賓士

Bīn shì

宾士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宾士 trong tiếng Việt

từ tương đương ở Đài Loan của 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]

Tra từ liên quan