Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贾第虫属賈第蟲屬

Jiǎ dì chóng shǔ

贾第虫属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贾第虫属 trong tiếng Việt

ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột

Tra từ liên quan