Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
彝宪
yí xiàn

luật pháp; quy định; nguyên tắc

Cụm từ
彝器
yí qì

đồ nghi lễ; bình thờ

Cụm từ
彝剧
Yí jù

nhạc kịch Di

Cụm từ
彝伦
yí lún

quan hệ nhân luân cốt lõi

Cụm từ

đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di; bản tính bình thường của con người; pháp luật và quy tắc

Từ vựng

biến thể của 彞|彝[yi2]

Từ vựng
汇集
huì jí

thu thập; biên soạn; hội tụ

Cụm từ
汇总表
huì zǒng biǎo

bảng tóm tắt

Cụm từ
汇总
huì zǒng

tổng hợp (dữ liệu, v.v.)

Cụm từ
汇编
huì biān

biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]

Cụm từ
汇算
huì suàn

thu thập dữ liệu và quyết toán; thanh toán sổ sách

Cụm từ
汇注
huì zhù

tập chú thích

Cụm từ
汇映
huì yìng

biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]

Cụm từ
汇整
huì zhěng

thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...); lưu trữ (dữ liệu); tóm tắt (bằng chứng,...); bản tóm tắt

Cụm từ
汇报
huì bào

báo cáo; trình bày; bản báo cáo

Cụm từ
huì

loại; tập hợp

Từ vựng
zhì

lợn

Từ vựng
彗核
huì hé

hạt nhân sao chổi

Cụm từ
彗星
huì xīng

sao chổi

Cụm từ
huì

cái chổi

Từ vựng
彖辞
tuàn cí

giải nghĩa quẻ bói

Cụm từ
tuàn

dự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经

Từ vựng

khắc gỗ

Từ vựng

biến thể của 彐[ji4]

Từ vựng

mõm heo (bộ Khang Hy số 58)

Từ vựng
弯道超车
wān dào chāo chē

vượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)

Cụm từ
弯道
wān dào

đường quanh co; đường cong

Cụm từ
弯路
wān lù

đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai

Cụm từ
弯角
wān jiǎo

góc; quẹo; cong

Cụm từ
弯腰驼背
wān yāo tuó bèi

gù lưng; cúi gập; tư thế xấu

Cụm từ