Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彝器彞器

yí qì

彝器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彝器 trong tiếng Việt

  1. đồ nghi lễ
  2. bình thờ
Tra từ liên quan