彝器彞器 yí qì 彝器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彝器 trong tiếng Việt đồ nghi lễbình thờ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan